베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhóm chung" (1)
nhóm chung
영어
구common group
Thông tin quan trọng thường được chia sẻ trong nhóm chung của dự án.
Important information is usually shared within the project's common group.
관련 단어 "nhóm chung" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhóm chung" (1)
Thông tin quan trọng thường được chia sẻ trong nhóm chung của dự án.
Important information is usually shared within the project's common group.
